TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазо́к

giống đựcbất động vật
glazók[ɡɫɐˈzok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазо́к nghĩa là lỗ nhòm.

Nghĩa của глазо́к

Danh từ

  1. окошечко Lỗ nhòm.
    • бот.chồi cây

Biến cách của глазо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глазо́кглазки́
Sinh cách кого? чего?глазка́глазко́в
Tặng cách кому? чему?глазку́глазка́м
Đối cách кого? что?глазо́кглазки́
Công cụ cách кем? чем?глазко́мглазка́ми
Giới cách о ком? о чём?глазке́глазка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глазок nghĩa là gì?

глазок (danh từ) nghĩa là lỗ nhòm.

глазок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазо́к (phiên âm Latinh glazók, IPA [ɡɫɐˈzok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.