TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазоме́р

giống đựcbất động vật
glazomér[ɡɫəzɐˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазоме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазоме́р nghĩa là sự đo bằng mắt, ước lượng bằng mắt.

Nghĩa của глазоме́р

Danh từ

  1. Sự đo bằng mắt, ước lượng bằng mắt.
    • у него́ хоро́ший глазоме́рnó ước lượng bằng mắt rất giỏi

Biến cách của глазоме́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?глазоме́р
Sinh cách кого? чего?глазоме́ра
Tặng cách кому? чему?глазоме́ру
Đối cách кого? что?глазоме́р
Công cụ cách кем? чем?глазоме́ром
Giới cách о ком? о чём?глазоме́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глазомер nghĩa là gì?

глазомер (danh từ) nghĩa là sự đo bằng mắt, ước lượng bằng mắt.

глазомер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазоме́р (phiên âm Latinh glazomér, IPA [ɡɫəzɐˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.