TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазу́рь

giống cáibất động vật
glazúrʹ[ɡɫɐˈzurʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазу́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазу́рь nghĩa là men, men tráng, áo.

Nghĩa của глазу́рь

Danh từ

  1. на посуде Men, men tráng, men sứ.
  2. на фруктах, пирожных и т. п. Áo.

Biến cách của глазу́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глазу́рьглазу́ри
Sinh cách кого? чего?глазу́риглазу́рей
Tặng cách кому? чему?глазу́риглазу́рям
Đối cách кого? что?глазу́рьглазу́ри
Công cụ cách кем? чем?глазу́рьюглазу́рями
Giới cách о ком? о чём?глазу́риглазу́рях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của глазу́рь

Câu hỏi thường gặp

глазурь nghĩa là gì?

глазурь (danh từ) nghĩa là men, men tráng, áo.

глазурь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазу́рь (phiên âm Latinh glazúrʹ, IPA [ɡɫɐˈzurʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.