TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глазу́нья

giống cáibất động vật
glazúnʹja[ɡɫɐˈzunʲjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глазу́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глазу́нья nghĩa là trứng lập là.

Nghĩa của глазу́нья

Danh từ

  1. Trứng lập là.

Biến cách của глазу́нья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глазу́ньяглазу́ньи
Sinh cách кого? чего?глазу́ньиглазу́ний
Tặng cách кому? чему?глазу́ньеглазу́ньям
Đối cách кого? что?глазу́ньюглазу́ньи
Công cụ cách кем? чем?глазу́ньейглазу́ньями
Giới cách о ком? о чём?глазу́ньеглазу́ньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глазунья nghĩa là gì?

глазунья (danh từ) nghĩa là trứng lập là.

глазунья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глазу́нья (phiên âm Latinh glazúnʹja, IPA [ɡɫɐˈzunʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.