гла́нды
giống cáibất động vật
glándy
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гла́нды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гла́нды nghĩa là hạch hạnh nhân.
Nghĩa của гла́нды
Danh từ
- Hạch hạnh nhân.
- удали́ть гла́ндыcắt bỏ hạch hạnh nhân
Biến cách của гла́нды (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гла́нда | гла́нды |
| Sinh cách кого? чего? | гла́нды | гланд |
| Tặng cách кому? чему? | гла́нде | гла́ндам |
| Đối cách кого? что? | гла́нду | гла́нды |
| Công cụ cách кем? чем? | гла́ндой | гла́ндами |
| Giới cách о ком? о чём? | гла́нде | гла́ндах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гланды nghĩa là gì?
гланды (danh từ) nghĩa là hạch hạnh nhân.
гланды đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гла́нды (phiên âm Latinh glándy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.