TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гла́нды

giống cáibất động vật
glándy giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гла́нды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гла́нды nghĩa là hạch hạnh nhân.

Nghĩa của гла́нды

Danh từ

  1. Hạch hạnh nhân.
    • удали́ть гла́ндыcắt bỏ hạch hạnh nhân

Biến cách của гла́нды (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гла́ндагла́нды
Sinh cách кого? чего?гла́ндыгланд
Tặng cách кому? чему?гла́ндегла́ндам
Đối cách кого? что?гла́ндугла́нды
Công cụ cách кем? чем?гла́ндойгла́ндами
Giới cách о ком? о чём?гла́ндегла́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гланды nghĩa là gì?

гланды (danh từ) nghĩa là hạch hạnh nhân.

гланды đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гла́нды (phiên âm Latinh glándy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.