TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гласи́ть

thể chưa hoàn thành
glasítʹ[ɡɫɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гласи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гласи́ть nghĩa là nói, có nói.

Nghĩa của гласи́ть

Động từ

  1. Nói, có nói, nêu rõ.
    • статья́ уста́ва гласи́тđiều lệ có nói
    • зако́н гласи́тluật pháp có nói
    • посло́вица гласи́тtục ngữ có câu

Chia động từ гласи́ть

NgôiHiện tại
яглашу́
тыгласи́шь
он / она́ / оно́гласи́т
мыгласи́м
выгласи́те
они́глася́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гласить.

Quá khứ

Giống đực (он)гласи́л
Giống cái (она́)гласи́ла
Giống trung (оно́)гласи́ло
Số nhiều (они́)гласи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гласи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гласи́те

Câu ví dụ với гласи́ть

  • Общее мнение гласит, что мы против предложенной идеи. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гласить nghĩa là gì?

гласить (động từ) nghĩa là nói, có nói.

гласить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гласи́ть (phiên âm Latinh glasítʹ, IPA [ɡɫɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.