TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гла́сность

giống cáibất động vật
glásnostʹ[ˈɡɫasnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гла́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гла́сность nghĩa là tính chất công khai.

Nghĩa của гла́сность

Danh từ

  1. Tính chất công khai.
    • предава́ть гла́сностиcông bố

Biến cách của гла́сность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гла́сностьгла́сности
Sinh cách кого? чего?гла́сностигла́сностей
Tặng cách кому? чему?гла́сностигла́сностям
Đối cách кого? что?гла́сностьгла́сности
Công cụ cách кем? чем?гла́сностьюгла́сностями
Giới cách о ком? о чём?гла́сностигла́сностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гла́сность

Câu hỏi thường gặp

гласность nghĩa là gì?

гласность (danh từ) nghĩa là tính chất công khai.

гласность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гла́сность (phiên âm Latinh glásnostʹ, IPA [ˈɡɫasnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.