TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глауко́ма

giống cáibất động vật
glaukóma[ɡɫəʊˈkomə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глауко́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глауко́ма nghĩa là bệnh glôcom, tăng nhãn áp.

Nghĩa của глауко́ма

Danh từ

  1. Bệnh glôcom, tăng nhãn áp, thiên đầu thống.

Biến cách của глауко́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глауко́маглауко́мы
Sinh cách кого? чего?глауко́мыглауко́м
Tặng cách кому? чему?глауко́меглауко́мам
Đối cách кого? что?глауко́муглауко́мы
Công cụ cách кем? чем?глауко́мойглауко́мами
Giới cách о ком? о чём?глауко́меглауко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глаукома nghĩa là gì?

глаукома (danh từ) nghĩa là bệnh glôcom, tăng nhãn áp.

глаукома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глауко́ма (phiên âm Latinh glaukóma, IPA [ɡɫəʊˈkomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.