TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глаша́тай

giống đựcbất động vật
glašátaj[ɡɫɐˈʂatəj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глаша́тай chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глаша́тай nghĩa là người mõ, người rao.

Nghĩa của глаша́тай

Danh từ

  1. lịch sử Người mõ, người rao.
  2. nghĩa bóng Người đề xướng.
    • глаша́тай ми́раchiến sĩ hòa bình

Biến cách của глаша́тай (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глаша́тайглаша́таи
Sinh cách кого? чего?глаша́таяглаша́таев
Tặng cách кому? чему?глаша́таюглаша́таям
Đối cách кого? что?глаша́тайглаша́таи
Công cụ cách кем? чем?глаша́таемглаша́таями
Giới cách о ком? о чём?глаша́таеглаша́таях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глашатай nghĩa là gì?

глашатай (danh từ) nghĩa là người mõ, người rao.

глашатай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глаша́тай (phiên âm Latinh glašátaj, IPA [ɡɫɐˈʂatəj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.