TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гли́на

giống cáibất động vật
glína[ˈɡlʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гли́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гли́на nghĩa là đất sét.

Nghĩa của гли́на

Danh từ

  1. Đất sét.
    • бе́лая гли́на[đất] sét trắng, cao lanh, kaolin
    • фарфо́ровая гли́на[đất] sét sứ
    • огнеупо́рная гли́на[đất] sét chịu lửa

Biến cách của гли́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гли́нагли́ны
Sinh cách кого? чего?гли́ныгли́н
Tặng cách кому? чему?гли́негли́нам
Đối cách кого? что?гли́нугли́ны
Công cụ cách кем? чем?гли́нойгли́нами
Giới cách о ком? о чём?гли́негли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гли́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

глина nghĩa là gì?

глина (danh từ) nghĩa là đất sét.

глина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гли́на (phiên âm Latinh glína, IPA [ˈɡlʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.