TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глико́лиз

giống đựcbất động vật
glikóliz[ɡlʲɪˈkolʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глико́лиз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глико́лиз nghĩa là đường phân.

Nghĩa của глико́лиз

Danh từ

  1. Đường phân.

Biến cách của глико́лиз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глико́лизглико́лизы
Sinh cách кого? чего?глико́лизаглико́лизов
Tặng cách кому? чему?глико́лизуглико́лизам
Đối cách кого? что?глико́лизглико́лизы
Công cụ cách кем? чем?глико́лизомглико́лизами
Giới cách о ком? о чём?глико́лизеглико́лизах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гликолиз nghĩa là gì?

гликолиз (danh từ) nghĩa là đường phân.

гликолиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глико́лиз (phiên âm Latinh glikóliz, IPA [ɡlʲɪˈkolʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.