TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гли́нистый

glínistyj[ˈɡlʲinʲɪstɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гли́нистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гли́нистый nghĩa là có đất sét.

Nghĩa của гли́нистый

Tính từ

  1. Có đất sét.
    • гли́нистая по́чваđất sét
    • гли́нистыйсла́нецphiến thạch sét

Biến cách của гли́нистый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгли́нистыйгли́нистоегли́нистаягли́нистые
Sinh cáchгли́нистогогли́нистогогли́нистойгли́нистых
Tặng cáchгли́нистомугли́нистомугли́нистойгли́нистым
Đối cáchгли́нистый / гли́нистогогли́нистоегли́нистуюгли́нистые / гли́нистых
Công cụ cáchгли́нистымгли́нистымгли́нистойгли́нистыми
Giới cáchгли́нистомгли́нистомгли́нистойгли́нистых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

глинистый nghĩa là gì?

глинистый (tính từ) nghĩa là có đất sét.

глинистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гли́нистый (phiên âm Latinh glínistyj, IPA [ˈɡlʲinʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.