TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глинтве́йн

giống đựcbất động vật
glintvéjn[ɡlʲɪntˈvʲejn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глинтве́йн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глинтве́йн nghĩa là rượu vang nấu đường.

Nghĩa của глинтве́йн

Danh từ

  1. Rượu vang nấu đường.

Biến cách của глинтве́йн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глинтве́йнглинтве́йны
Sinh cách кого? чего?глинтве́йнаглинтве́йнов
Tặng cách кому? чему?глинтве́йнуглинтве́йнам
Đối cách кого? что?глинтве́йнглинтве́йны
Công cụ cách кем? чем?глинтве́йномглинтве́йнами
Giới cách о ком? о чём?глинтве́йнеглинтве́йнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глинтвейн nghĩa là gì?

глинтвейн (danh từ) nghĩa là rượu vang nấu đường.

глинтвейн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глинтве́йн (phiên âm Latinh glintvéjn, IPA [ɡlʲɪntˈvʲejn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.