TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гли́ссер

giống đựcbất động vật
glísser[ˈɡlʲisʲ(ː)ɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гли́ссер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гли́ссер nghĩa là chiếc tàu trượt, tàu lướt.

Nghĩa của гли́ссер

Danh từ

  1. Chiếc tàu trượt, tàu lướt.

Biến cách của гли́ссер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гли́ссергли́ссеры
Sinh cách кого? чего?гли́ссерагли́ссеров
Tặng cách кому? чему?гли́ссеругли́ссерам
Đối cách кого? что?гли́ссергли́ссеры
Công cụ cách кем? чем?гли́ссеромгли́ссерами
Giới cách о ком? о чём?гли́ссерегли́ссерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глиссер nghĩa là gì?

глиссер (danh từ) nghĩa là chiếc tàu trượt, tàu lướt.

глиссер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гли́ссер (phiên âm Latinh glísser, IPA [ˈɡlʲisʲ(ː)ɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.