TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глицери́н

giống đựcbất động vật
glicerín[ɡlʲɪt͡sɨˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глицери́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глицери́н nghĩa là Glixerin.

Nghĩa của глицери́н

Danh từ

  1. Glixerin.

Biến cách của глицери́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глицери́нглицери́ны
Sinh cách кого? чего?глицери́наглицери́нов
Tặng cách кому? чему?глицери́нуглицери́нам
Đối cách кого? что?глицери́нглицери́ны
Công cụ cách кем? чем?глицери́номглицери́нами
Giới cách о ком? о чём?глицери́неглицери́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глицерин nghĩa là gì?

глицерин (danh từ) nghĩa là Glixerin.

глицерин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глицери́н (phiên âm Latinh glicerín, IPA [ɡlʲɪt͡sɨˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.