TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глобализа́ция

giống cáibất động vật
globalizácija[ɡɫəbəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глобализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глобализа́ция nghĩa là toàn cầu hóa.

Nghĩa của глобализа́ция

Danh từ

  1. Toàn cầu hóa.

Biến cách của глобализа́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?глобализа́ция
Sinh cách кого? чего?глобализа́ции
Tặng cách кому? чему?глобализа́ции
Đối cách кого? что?глобализа́цию
Công cụ cách кем? чем?глобализа́цией
Giới cách о ком? о чём?глобализа́ции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глобализация nghĩa là gì?

глобализация (danh từ) nghĩa là toàn cầu hóa.

глобализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глобализа́ция (phiên âm Latinh globalizácija, IPA [ɡɫəbəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.