гло́бус
giống đựcbất động vật
glóbus[ˈɡɫobʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гло́бус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гло́бус nghĩa là quả địa cầu.
Nghĩa của гло́бус
Danh từ
- Quả địa cầu.
Biến cách của гло́бус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гло́бус | гло́бусы |
| Sinh cách кого? чего? | гло́буса | гло́бусов |
| Tặng cách кому? чему? | гло́бусу | гло́бусам |
| Đối cách кого? что? | гло́бус | гло́бусы |
| Công cụ cách кем? чем? | гло́бусом | гло́бусами |
| Giới cách о ком? о чём? | гло́бусе | гло́бусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
глобус nghĩa là gì?
глобус (danh từ) nghĩa là quả địa cầu.
глобус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гло́бус (phiên âm Latinh glóbus, IPA [ˈɡɫobʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.