TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гло́бус

giống đựcbất động vật
glóbus[ˈɡɫobʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гло́бус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гло́бус nghĩa là quả địa cầu.

Nghĩa của гло́бус

Danh từ

  1. Quả địa cầu.

Biến cách của гло́бус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гло́бусгло́бусы
Sinh cách кого? чего?гло́бусагло́бусов
Tặng cách кому? чему?гло́бусугло́бусам
Đối cách кого? что?гло́бусгло́бусы
Công cụ cách кем? чем?гло́бусомгло́бусами
Giới cách о ком? о чём?гло́бусегло́бусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глобус nghĩa là gì?

глобус (danh từ) nghĩa là quả địa cầu.

глобус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гло́бус (phiên âm Latinh glóbus, IPA [ˈɡɫobʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.