глода́ть
thể chưa hoàn thành
glodátʹ[ɡɫɐˈdatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên глода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глода́ть nghĩa là gặm nhấm.
Nghĩa của глода́ть
Động từ
- Gặm nhấm.
- глода́ть костьgặm xương
- перен.cắn rứt, giày vò, hành hạ
- его́ гло́жет со́вестьnó bị lương tâm cắn rứt
Chia động từ глода́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гложу́ |
| ты | гло́жешь |
| он / она́ / оно́ | гло́жет |
| мы | гло́жем |
| вы | гло́жете |
| они́ | гло́жут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глодать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | глода́л |
| Giống cái (она́) | глода́ла |
| Giống trung (оно́) | глода́ло |
| Số nhiều (они́) | глода́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гложи́те |
Câu hỏi thường gặp
глодать nghĩa là gì?
глодать (động từ) nghĩa là gặm nhấm.
глодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глода́ть (phiên âm Latinh glodátʹ, IPA [ɡɫɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.