глота́ть
Dấu sắc trên глота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глота́ть nghĩa là nuốt.
Nghĩa của глота́ть
Động từ
- Nuốt.
- глота́ть целико́мnuốt trửng
- перен.đọc quá nhanh; (жадно слушать) — nghe ngóng
- глота́ть кни́гиđọc sách quá nhanh
Cặp thể của глота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ глота́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | глота́ю |
| ты | глота́ешь |
| он / она́ / оно́ | глота́ет |
| мы | глота́ем |
| вы | глота́ете |
| они́ | глота́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глотать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | глота́л |
| Giống cái (она́) | глота́ла |
| Giống trung (оно́) | глота́ло |
| Số nhiều (они́) | глота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | глота́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | глота́йте |
Câu hỏi thường gặp
глотать nghĩa là gì?
глотать (động từ) nghĩa là nuốt.
глотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глота́ть (phiên âm Latinh glotátʹ, IPA [ɡɫɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.