TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глота́ть

thể chưa hoàn thành
glotátʹ[ɡɫɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глота́ть nghĩa là nuốt.

Nghĩa của глота́ть

Động từ

  1. Nuốt.
    • глота́ть целико́мnuốt trửng
    • перен.đọc quá nhanh; (жадно слушать) — nghe ngóng
    • глота́ть кни́гиđọc sách quá nhanh

Cặp thể của глота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ глота́ть

NgôiHiện tại
яглота́ю
тыглота́ешь
он / она́ / оно́глота́ет
мыглота́ем
выглота́ете
они́глота́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глотать.

Quá khứ

Giống đực (он)глота́л
Giống cái (она́)глота́ла
Giống trung (оно́)глота́ло
Số nhiều (они́)глота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)глота́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)глота́йте

Câu hỏi thường gặp

глотать nghĩa là gì?

глотать (động từ) nghĩa là nuốt.

глотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глота́ть (phiên âm Latinh glotátʹ, IPA [ɡɫɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.