TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глосса́рий

giống đựcbất động vật
glossárij[ɡɫɐˈsarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глосса́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глосса́рий nghĩa là từ điển cổ ngữ, bảng chú giải.

Nghĩa của глосса́рий

Danh từ

  1. Từ điển cổ ngữ, bảng chú giải.

Biến cách của глосса́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глосса́рийглосса́рии
Sinh cách кого? чего?глосса́рияглосса́риев
Tặng cách кому? чему?глосса́риюглосса́риям
Đối cách кого? что?глосса́рийглосса́рии
Công cụ cách кем? чем?глосса́риемглосса́риями
Giới cách о ком? о чём?глосса́рииглосса́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глоссарий nghĩa là gì?

глоссарий (danh từ) nghĩa là từ điển cổ ngữ, bảng chú giải.

глоссарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глосса́рий (phiên âm Latinh glossárij, IPA [ɡɫɐˈsarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.