TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глуби́нный

glubínnyj[ɡɫʊˈbʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глуби́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глуби́нный nghĩa là sâu, ở sâu, ở cách xa, xa xôi.

Nghĩa của глуби́нный

Tính từ

  1. Sâu, ở sâu, dưới sâu.
  2. удалённый Ở cách xa, xa xôi.
    • глуби́нная поро́да(địa chất) đá sâu
    • глубинный райо́нvùng xa xôi
    • глуби́нная бо́мба(quân sự) bom chìm

Biến cách của глуби́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглуби́нныйглуби́нноеглуби́ннаяглуби́нные
Sinh cáchглуби́нногоглуби́нногоглуби́ннойглуби́нных
Tặng cáchглуби́нномуглуби́нномуглуби́ннойглуби́нным
Đối cáchглуби́нный / глуби́нногоглуби́нноеглуби́ннуюглуби́нные / глуби́нных
Công cụ cáchглуби́ннымглуби́ннымглуби́ннойглуби́нными
Giới cáchглуби́нномглуби́нномглуби́ннойглуби́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

глубинный nghĩa là gì?

глубинный (tính từ) nghĩa là sâu, ở sâu, ở cách xa, xa xôi.

глубинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глуби́нный (phiên âm Latinh glubínnyj, IPA [ɡɫʊˈbʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.