глуми́ться
thể chưa hoàn thành
glumítʹsja[ɡɫʊˈmʲit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên глуми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глуми́ться nghĩa là hành hạ.
Nghĩa của глуми́ться
Động từ
- Hành hạ.
Chia động từ глуми́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | глумлю́сь |
| ты | глуми́шься |
| он / она́ / оно́ | глуми́тся |
| мы | глуми́мся |
| вы | глуми́тесь |
| они́ | глумя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глумиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | глуми́лся |
| Giống cái (она́) | глуми́лась |
| Giống trung (оно́) | глуми́лось |
| Số nhiều (они́) | глуми́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | глуми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | глуми́тесь |
Câu hỏi thường gặp
глумиться nghĩa là gì?
глумиться (động từ) nghĩa là hành hạ.
глумиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глуми́ться (phiên âm Latinh glumítʹsja, IPA [ɡɫʊˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.