TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глуми́ться

thể chưa hoàn thành
glumítʹsja[ɡɫʊˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глуми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глуми́ться nghĩa là hành hạ.

Nghĩa của глуми́ться

Động từ

  1. Hành hạ.

Chia động từ глуми́ться

NgôiHiện tại
яглумлю́сь
тыглуми́шься
он / она́ / оно́глуми́тся
мыглуми́мся
выглуми́тесь
они́глумя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глумиться.

Quá khứ

Giống đực (он)глуми́лся
Giống cái (она́)глуми́лась
Giống trung (оно́)глуми́лось
Số nhiều (они́)глуми́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)глуми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)глуми́тесь

Câu hỏi thường gặp

глумиться nghĩa là gì?

глумиться (động từ) nghĩa là hành hạ.

глумиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глуми́ться (phiên âm Latinh glumítʹsja, IPA [ɡɫʊˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.