TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глупе́ц

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glupéc[ɡɫʊˈpʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глупе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глупе́ц nghĩa là kẻ ngu ngốc, người dại dột.

Nghĩa của глупе́ц

Danh từ

  1. Kẻ ngu ngốc, người dại dột, người khờ dại.

Biến cách của глупе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глупе́цглупцы́
Sinh cách кого? чего?глупца́глупцо́в
Tặng cách кому? чему?глупцу́глупца́м
Đối cách кого? что?глупца́глупцо́в
Công cụ cách кем? чем?глупцо́мглупца́ми
Giới cách о ком? о чём?глупце́глупца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với глупе́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

глупец nghĩa là gì?

глупец (danh từ) nghĩa là kẻ ngu ngốc, người dại dột.

глупец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глупе́ц (phiên âm Latinh glupéc, IPA [ɡɫʊˈpʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.