глупе́ц
Dấu sắc trên глупе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глупе́ц nghĩa là kẻ ngu ngốc, người dại dột.
Nghĩa của глупе́ц
Danh từ
- Kẻ ngu ngốc, người dại dột, người khờ dại.
Biến cách của глупе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | глупе́ц | глупцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | глупца́ | глупцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | глупцу́ | глупца́м |
| Đối cách кого? что? | глупца́ | глупцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | глупцо́м | глупца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | глупце́ | глупца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với глупе́ц
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
глупец nghĩa là gì?
глупец (danh từ) nghĩa là kẻ ngu ngốc, người dại dột.
глупец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глупе́ц (phiên âm Latinh glupéc, IPA [ɡɫʊˈpʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.