TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глупереный

gluperenyj giọng máy của trình duyệt

глупереный nghĩa là ngu, ngốc.

Nghĩa của глупереный

Tính từ

  1. Ngu, ngốc, dại, ngu ngốc, ngu dốt, ngu xuẩn, dại dột, khờ dại.
    • ребёнок ещё глуп.Cháu bé còn dại (dại dột, khờ dại).
    • он не так глуп, чтобы.Anh ấy không ngu đến nỗi.
    • глупереный вид.Vẻ ngốc nghếch.
    • глупереная затея.Mưu đồ ngu xuẩn.
    • глупереное положение.Cảnh ngộ khó xử.

Câu hỏi thường gặp

глупереный nghĩa là gì?

глупереный (tính từ) nghĩa là ngu, ngốc.

глупереный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глупереный (phiên âm Latinh gluperenyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.