TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глу́по

giống trung
glúpo[ˈɡɫupə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глу́по chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глу́по nghĩa là ngu ngốc nhu dốt, ngu xuẩn.

Nghĩa của глу́по

Danh từ

  1. phó từ [một cách] ngu ngốc nhu dốt, ngu xuẩn, dại dột.
    • поступи́ть глу́поhành động ngu xuẩn
    • э́то глу́по!như thế thật là ngu xuẩn (dại dột, tầm bậy)!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với глу́по

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với глу́по

  • Она вела себя очень глупо. Cô ấy hành xử khá dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #776044
  • С его стороны было глупо отклонить её предложение. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2746726
  • Всё, что слишком глупо, чтобы его сказать, поют. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939852
  • Ты выглядишь глупо. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3344544
  • Ты глупо выглядишь. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6303075
  • Вы глупо выглядите. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12435457
  • Вы выглядите глупо. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12435458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

глупо nghĩa là gì?

глупо (danh từ) nghĩa là ngu ngốc nhu dốt, ngu xuẩn.

глупо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глу́по (phiên âm Latinh glúpo, IPA [ˈɡɫupə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.