TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глухонемо́й

giống đựcđộng vật
gluxonemój[ɡɫʊxənʲɪˈmoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глухонемо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глухонемо́й nghĩa là vừa điếc vừa câm.

Nghĩa của глухонемо́й

Tính từ

  1. Vừa điếc vừa câm.

Biến cách của глухонемо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглухонемо́йглухонемо́еглухонема́яглухонемы́е
Sinh cáchглухонемо́гоглухонемо́гоглухонемо́йглухонемы́х
Tặng cáchглухонемо́муглухонемо́муглухонемо́йглухонемы́м
Đối cáchглухонемо́й / глухонемо́гоглухонемо́еглухонему́юглухонемы́е / глухонемы́х
Công cụ cáchглухонемы́мглухонемы́мглухонемо́йглухонемы́ми
Giới cáchглухонемо́мглухонемо́мглухонемо́йглухонемы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

глухонемой nghĩa là gì?

глухонемой (tính từ) nghĩa là vừa điếc vừa câm.

глухонемой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глухонемо́й (phiên âm Latinh gluxonemój, IPA [ɡɫʊxənʲɪˈmoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.