глуши́ть
Dấu sắc trên глуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глуши́ть nghĩa là át, át đi, tắt, hãm.
Nghĩa của глуши́ть
Động từ
- звук Át, át... đi, giảm âm, tiêu âm, làm lấp tiếng.
- мотор Tắt, hãm.
- не давать расти Làm cớm.
- перен.(подавлять) dập tắt, bóp nghẹt, đàn áp; (сдерживать) nén, nhịn
- глуши́ть кри́тикуbóp nghẹt (bóp nghẹt) phê bình
- khẩu ngữ оглушать Đánh choáng váng.
Cặp thể của глуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ глуши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | глушу́ |
| ты | глуши́шь |
| он / она́ / оно́ | глуши́т |
| мы | глуши́м |
| вы | глуши́те |
| они́ | глуша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глушить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | глуши́л |
| Giống cái (она́) | глуши́ла |
| Giống trung (оно́) | глуши́ло |
| Số nhiều (они́) | глуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | глуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | глуши́те |
Họ từ của глуши́ть
Câu hỏi thường gặp
глушить nghĩa là gì?
глушить (động từ) nghĩa là át, át đi, tắt, hãm.
глушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глуши́ть (phiên âm Latinh glušítʹ, IPA [ɡɫʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.