TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глуши́ть

thể chưa hoàn thành
glušítʹ[ɡɫʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глуши́ть nghĩa là át, át đi, tắt, hãm.

Nghĩa của глуши́ть

Động từ

  1. звук Át, át... đi, giảm âm, tiêu âm, làm lấp tiếng.
  2. мотор Tắt, hãm.
  3. не давать расти Làm cớm.
    • перен.(подавлять) dập tắt, bóp nghẹt, đàn áp; (сдерживать) nén, nhịn
    • глуши́ть кри́тикуbóp nghẹt (bóp nghẹt) phê bình
  4. khẩu ngữ оглушать Đánh choáng váng.

Cặp thể của глуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ глуши́ть

NgôiHiện tại
яглушу́
тыглуши́шь
он / она́ / оно́глуши́т
мыглуши́м
выглуши́те
они́глуша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глушить.

Quá khứ

Giống đực (он)глуши́л
Giống cái (она́)глуши́ла
Giống trung (оно́)глуши́ло
Số nhiều (они́)глуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)глуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)глуши́те

Họ từ của глуши́ть

Câu hỏi thường gặp

глушить nghĩa là gì?

глушить (động từ) nghĩa là át, át đi, tắt, hãm.

глушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глуши́ть (phiên âm Latinh glušítʹ, IPA [ɡɫʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.