TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глуши́тель

giống đựcbất động vật
glušítelʹ[ɡɫʊˈʂɨtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глуши́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глуши́тель nghĩa là giảm âm, tiêu âm.

Nghĩa của глуши́тель

Danh từ

  1. [Cái, máy, bộ] giảm âm, tiêu âm, giảm tiếng vang.

Biến cách của глуши́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глуши́тельглуши́тели
Sinh cách кого? чего?глуши́теляглуши́телей
Tặng cách кому? чему?глуши́телюглуши́телям
Đối cách кого? что?глуши́тельглуши́тели
Công cụ cách кем? чем?глуши́телемглуши́телями
Giới cách о ком? о чём?глуши́телеглуши́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глушитель nghĩa là gì?

глушитель (danh từ) nghĩa là giảm âm, tiêu âm.

глушитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глуши́тель (phiên âm Latinh glušítelʹ, IPA [ɡɫʊˈʂɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.