TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глы́ба

giống cáibất động vật
glýba[ˈɡɫɨbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глы́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глы́ба nghĩa là tảng, khối.

Nghĩa của глы́ба

Danh từ

  1. Tảng, khối, địa khối.
    • глы́ба земли́tảng đất, khối đất lớn
    • ка́менная глы́баtảng (khối) đá

Biến cách của глы́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глы́баглы́бы
Sinh cách кого? чего?глы́быглы́б
Tặng cách кому? чему?глы́беглы́бам
Đối cách кого? что?глы́буглы́бы
Công cụ cách кем? чем?глы́бойглы́бами
Giới cách о ком? о чём?глы́беглы́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глыба nghĩa là gì?

глыба (danh từ) nghĩa là tảng, khối.

глыба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глы́ба (phiên âm Latinh glýba, IPA [ˈɡɫɨbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.