глы́ба
giống cáibất động vật
glýba[ˈɡɫɨbə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên глы́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глы́ба nghĩa là tảng, khối.
Nghĩa của глы́ба
Danh từ
- Tảng, khối, địa khối.
- глы́ба земли́tảng đất, khối đất lớn
- ка́менная глы́баtảng (khối) đá
Biến cách của глы́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | глы́ба | глы́бы |
| Sinh cách кого? чего? | глы́бы | глы́б |
| Tặng cách кому? чему? | глы́бе | глы́бам |
| Đối cách кого? что? | глы́бу | глы́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | глы́бой | глы́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | глы́бе | глы́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
глыба nghĩa là gì?
глыба (danh từ) nghĩa là tảng, khối.
глыба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глы́ба (phiên âm Latinh glýba, IPA [ˈɡɫɨbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.