TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гляде́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gljadétʹ[ɡlʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гляде́ть nghĩa là nhìn, dòm.

Nghĩa của гляде́ть

Động từ

  1. Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

Cặp thể của гляде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гляде́ть

NgôiHiện tại
ягляжу́
тыгляди́шь
он / она́ / оно́гляди́т
мыгляди́м
выгляди́те
они́глядя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глядеть.

Quá khứ

Giống đực (он)гляде́л
Giống cái (она́)гляде́ла
Giống trung (оно́)гляде́ло
Số nhiều (они́)гляде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гляди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гляди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гляде́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của гляде́ть

Câu ví dụ với гляде́ть

  • О, гляди, бабочка! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

глядеть nghĩa là gì?

глядеть (động từ) nghĩa là nhìn, dòm.

глядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гляде́ть (phiên âm Latinh gljadétʹ, IPA [ɡlʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.