гляде́ть
Dấu sắc trên гляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гляде́ть nghĩa là nhìn, dòm.
Nghĩa của гляде́ть
Động từ
- Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
Cặp thể của гляде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гляде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гляжу́ |
| ты | гляди́шь |
| он / она́ / оно́ | гляди́т |
| мы | гляди́м |
| вы | гляди́те |
| они́ | глядя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глядеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гляде́л |
| Giống cái (она́) | гляде́ла |
| Giống trung (оно́) | гляде́ло |
| Số nhiều (они́) | гляде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гляди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гляди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гляде́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của гляде́ть
Câu ví dụ với гляде́ть
- О, гляди, бабочка! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
глядеть nghĩa là gì?
глядеть (động từ) nghĩa là nhìn, dòm.
глядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гляде́ть (phiên âm Latinh gljadétʹ, IPA [ɡlʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.