TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глюко́за

giống cáibất động vật
gljukóza[ɡlʲʊˈkozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глюко́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глюко́за nghĩa là đường glucô, glucôza.

Nghĩa của глюко́за

Danh từ

  1. Đường glucô (gluycô), glucôza, đường nho.

Biến cách của глюко́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глюко́заглюко́зы
Sinh cách кого? чего?глюко́зыглюко́з
Tặng cách кому? чему?глюко́зеглюко́зам
Đối cách кого? что?глюко́зуглюко́зы
Công cụ cách кем? чем?глюко́зойглюко́зами
Giới cách о ком? о чём?глюко́зеглюко́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глюкоза nghĩa là gì?

глюкоза (danh từ) nghĩa là đường glucô, glucôza.

глюкоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глюко́за (phiên âm Latinh gljukóza, IPA [ɡlʲʊˈkozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.