TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гля́нец

giống đựcbất động vật
gljánec[ˈɡlʲænʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гля́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гля́нец nghĩa là mặt bóng.

Nghĩa của гля́нец

Danh từ

  1. Mặt bóng.
    • наводи́ть гля́нецđánh bóng, đánh bóng láng

Biến cách của гля́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гля́нецгля́нцы
Sinh cách кого? чего?гля́нцагля́нцев
Tặng cách кому? чему?гля́нцугля́нцам
Đối cách кого? что?гля́нецгля́нцы
Công cụ cách кем? чем?гля́нцемгля́нцами
Giới cách о ком? о чём?гля́нцегля́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глянец nghĩa là gì?

глянец (danh từ) nghĩa là mặt bóng.

глянец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гля́нец (phiên âm Latinh gljánec, IPA [ˈɡlʲænʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.