гля́нец
giống đựcbất động vật
gljánec[ˈɡlʲænʲɪt͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гля́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гля́нец nghĩa là mặt bóng.
Nghĩa của гля́нец
Danh từ
- Mặt bóng.
- наводи́ть гля́нецđánh bóng, đánh bóng láng
Biến cách của гля́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гля́нец | гля́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | гля́нца | гля́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | гля́нцу | гля́нцам |
| Đối cách кого? что? | гля́нец | гля́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | гля́нцем | гля́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | гля́нце | гля́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
глянец nghĩa là gì?
глянец (danh từ) nghĩa là mặt bóng.
глянец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гля́нец (phiên âm Latinh gljánec, IPA [ˈɡlʲænʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.