TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гля́нуть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gljánutʹ[ˈɡlʲanʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гля́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гля́нуть nghĩa là nhìn, trông.

Nghĩa của гля́нуть

Động từ

  1. Nhìn, trông, ngó, xem.
    • куда́ ни гляньnhìn chỗ nào cũng..., ở chỗ nào cũng..., khắp mọi nơi đều

Cặp thể của гля́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гля́нуть

NgôiTương lai
ягля́ну
тыгля́нешь
он / она́ / оно́гля́нет
мыгля́нем
выгля́нете
они́гля́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)гля́нул
Giống cái (она́)гля́нула
Giống trung (оно́)гля́нуло
Số nhiều (они́)гля́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гля́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гля́ньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гля́нуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

глянуть nghĩa là gì?

глянуть (động từ) nghĩa là nhìn, trông.

глянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гля́нуть (phiên âm Latinh gljánutʹ, IPA [ˈɡlʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.