гля́нуть
Dấu sắc trên гля́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гля́нуть nghĩa là nhìn, trông.
Nghĩa của гля́нуть
Động từ
- Nhìn, trông, ngó, xem.
- куда́ ни гляньnhìn chỗ nào cũng..., ở chỗ nào cũng..., khắp mọi nơi đều
Cặp thể của гля́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гля́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | гля́ну |
| ты | гля́нешь |
| он / она́ / оно́ | гля́нет |
| мы | гля́нем |
| вы | гля́нете |
| они́ | гля́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гля́нул |
| Giống cái (она́) | гля́нула |
| Giống trung (оно́) | гля́нуло |
| Số nhiều (они́) | гля́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гля́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гля́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гля́нуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
глянуть nghĩa là gì?
глянуть (động từ) nghĩa là nhìn, trông.
глянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гля́нуть (phiên âm Latinh gljánutʹ, IPA [ˈɡlʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.