гляде́ться
Dấu sắc trên гляде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гляде́ться nghĩa là ngắm mình, soi.
Nghĩa của гляде́ться
Động từ
- Ngắm mình, soi, trông.
- гляде́ться в зе́ркалоsoi gương, ngắm mình trong gương
Cặp thể của гляде́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гляде́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гляжу́сь |
| ты | гляди́шься |
| он / она́ / оно́ | гляди́тся |
| мы | гляди́мся |
| вы | гляди́тесь |
| они́ | глядя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глядеться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гляде́лся |
| Giống cái (она́) | гляде́лась |
| Giống trung (оно́) | гляде́лось |
| Số nhiều (они́) | гляде́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гляди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гляди́тесь |
Họ từ của гляде́ться
Câu hỏi thường gặp
глядеться nghĩa là gì?
глядеться (động từ) nghĩa là ngắm mình, soi.
глядеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гляде́ться (phiên âm Latinh gljadétʹsja, IPA [ɡlʲɪˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.