TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гляде́ться

thể chưa hoàn thành
gljadétʹsja[ɡlʲɪˈdʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гляде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гляде́ться nghĩa là ngắm mình, soi.

Nghĩa của гляде́ться

Động từ

  1. Ngắm mình, soi, trông.
    • гляде́ться в зе́ркалоsoi gương, ngắm mình trong gương

Cặp thể của гляде́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гляде́ться

NgôiHiện tại
ягляжу́сь
тыгляди́шься
он / она́ / оно́гляди́тся
мыгляди́мся
выгляди́тесь
они́глядя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глядеться.

Quá khứ

Giống đực (он)гляде́лся
Giống cái (она́)гляде́лась
Giống trung (оно́)гляде́лось
Số nhiều (они́)гляде́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гляди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гляди́тесь

Họ từ của гляде́ться

Câu hỏi thường gặp

глядеться nghĩa là gì?

глядеться (động từ) nghĩa là ngắm mình, soi.

глядеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гляде́ться (phiên âm Latinh gljadétʹsja, IPA [ɡlʲɪˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.