гне́вный
Dấu sắc trên гне́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гне́вный nghĩa là giận dữ, đầy phẫn nộ.
Nghĩa của гне́вный
Tính từ
- Giận dữ, đầy phẫn nộ, tức giận.
- гне́вное осужде́ние[sự] lên án đầy phẫn nộ
- гневный взгляд[cái] nhìn giận dữ
Biến cách của гне́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гне́вный | гне́вное | гне́вная | гне́вные |
| Sinh cách | гне́вного | гне́вного | гне́вной | гне́вных |
| Tặng cách | гне́вному | гне́вному | гне́вной | гне́вным |
| Đối cách | гне́вный / гне́вного | гне́вное | гне́вную | гне́вные / гне́вных |
| Công cụ cách | гне́вным | гне́вным | гне́вной | гне́вными |
| Giới cách | гне́вном | гне́вном | гне́вной | гне́вных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của гне́вный
| So sánh hơn | (по)гневне́е |
Câu hỏi thường gặp
гневный nghĩa là gì?
гневный (tính từ) nghĩa là giận dữ, đầy phẫn nộ.
гневный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гне́вный (phiên âm Latinh gnévnyj, IPA [ˈɡnʲevnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.