TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гнести́

thể chưa hoàn thành
gnestí[ɡnʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гнести́ nghĩa là đè nặng, giày vò.

Nghĩa của гнести́

Động từ

  1. Đè nặng, giày vò, day dứt.
    • меня́ гнетёт тоска́nỗi buồn đè nặng lòng tôi

Chia động từ гнести́

NgôiHiện tại
ягнету́
тыгнетёшь
он / она́ / оно́гнетёт
мыгнетём
выгнетёте
они́гнету́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнести.

Quá khứ

Giống đực (он)гнёл
Giống cái (она́)гнела́
Giống trung (оно́)гнело́
Số nhiều (они́)гнели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гнети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гнети́те

Câu hỏi thường gặp

гнести nghĩa là gì?

гнести (động từ) nghĩa là đè nặng, giày vò.

гнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гнести́ (phiên âm Latinh gnestí, IPA [ɡnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.