гнести́
thể chưa hoàn thành
gnestí[ɡnʲɪˈsʲtʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гнести́ nghĩa là đè nặng, giày vò.
Nghĩa của гнести́
Động từ
- Đè nặng, giày vò, day dứt.
- меня́ гнетёт тоска́nỗi buồn đè nặng lòng tôi
Chia động từ гнести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гнету́ |
| ты | гнетёшь |
| он / она́ / оно́ | гнетёт |
| мы | гнетём |
| вы | гнетёте |
| они́ | гнету́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гнёл |
| Giống cái (она́) | гнела́ |
| Giống trung (оно́) | гнело́ |
| Số nhiều (они́) | гнели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гнети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гнети́те |
Câu hỏi thường gặp
гнести nghĩa là gì?
гнести (động từ) nghĩa là đè nặng, giày vò.
гнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гнести́ (phiên âm Latinh gnestí, IPA [ɡnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.