TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гни́лость

giống cáibất động vật
gnílostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гни́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гни́лость nghĩa là sự mục, nát.

Nghĩa của гни́лость

Danh từ

  1. Sự mục, nát, thối, ủng, thối rữa, rữa nát.
  2. nghĩa bóng [sự, tính chất] thối nát, mục nát.

Biến cách của гни́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гни́лостьгни́лости
Sinh cách кого? чего?гни́лостигни́лостей
Tặng cách кому? чему?гни́лостигни́лостям
Đối cách кого? что?гни́лостьгни́лости
Công cụ cách кем? чем?гни́лостьюгни́лостями
Giới cách о ком? о чём?гни́лостигни́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гнилость nghĩa là gì?

гнилость (danh từ) nghĩa là sự mục, nát.

гнилость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гни́лость (phiên âm Latinh gnílostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.