TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гнилу́шка

giống cáibất động vật
gnilúška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гнилу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гнилу́шка nghĩa là khúc gỗ mục.

Nghĩa của гнилу́шка

Danh từ

  1. Khúc gỗ mục.

Biến cách của гнилу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гнилу́шкагнилу́шки
Sinh cách кого? чего?гнилу́шкигнилу́шек
Tặng cách кому? чему?гнилу́шкегнилу́шкам
Đối cách кого? что?гнилу́шкугнилу́шки
Công cụ cách кем? чем?гнилу́шкойгнилу́шками
Giới cách о ком? о чём?гнилу́шкегнилу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гнилушка nghĩa là gì?

гнилушка (danh từ) nghĩa là khúc gỗ mục.

гнилушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гнилу́шка (phiên âm Latinh gnilúška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.