TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гное́ние

giống trungbất động vật
gnojénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гное́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гное́ние nghĩa là sự mưng mủ, lên mủ.

Nghĩa của гное́ние

Danh từ

  1. Sự mưng mủ, lên mủ, ra mủ.

Biến cách của гное́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гное́ниегное́ния
Sinh cách кого? чего?гное́ниягное́ний
Tặng cách кому? чему?гное́ниюгное́ниям
Đối cách кого? что?гное́ниегное́ния
Công cụ cách кем? чем?гное́ниемгное́ниями
Giới cách о ком? о чём?гное́ниигное́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гноение nghĩa là gì?

гноение (danh từ) nghĩa là sự mưng mủ, lên mủ.

гноение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гное́ние (phiên âm Latinh gnojénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.