TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гнои́ть

thể chưa hoàn thành
gnoítʹ[ɡnɐˈitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гнои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гнои́ть nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.

Nghĩa của гнои́ть

Động từ

  1. Làm... mục nát, làm... thối rữa.
    • перен.làm... chết mòn, làm... rục xác, làm... chết dần chết mòn
    • гнои́ть кого́-л. в тюрьме́làm ai rục xác (chết dần chết mòn) trong nhà tù

Cặp thể của гнои́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гнои́ть

NgôiHiện tại
ягною́
тыгнои́шь
он / она́ / оно́гнои́т
мыгнои́м
выгнои́те
они́гноя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гноить.

Quá khứ

Giống đực (он)гнои́л
Giống cái (она́)гнои́ла
Giống trung (оно́)гнои́ло
Số nhiều (они́)гнои́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гнои́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гнои́те

Họ từ của гнои́ть

Câu hỏi thường gặp

гноить nghĩa là gì?

гноить (động từ) nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.

гноить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гнои́ть (phiên âm Latinh gnoítʹ, IPA [ɡnɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.