гнои́ть
Dấu sắc trên гнои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гнои́ть nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.
Nghĩa của гнои́ть
Động từ
- Làm... mục nát, làm... thối rữa.
- перен.làm... chết mòn, làm... rục xác, làm... chết dần chết mòn
- гнои́ть кого́-л. в тюрьме́làm ai rục xác (chết dần chết mòn) trong nhà tù
Cặp thể của гнои́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гнои́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гною́ |
| ты | гнои́шь |
| он / она́ / оно́ | гнои́т |
| мы | гнои́м |
| вы | гнои́те |
| они́ | гноя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гноить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гнои́л |
| Giống cái (она́) | гнои́ла |
| Giống trung (оно́) | гнои́ло |
| Số nhiều (они́) | гнои́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гнои́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гнои́те |
Họ từ của гнои́ть
Câu hỏi thường gặp
гноить nghĩa là gì?
гноить (động từ) nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.
гноить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гнои́ть (phiên âm Latinh gnoítʹ, IPA [ɡnɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.