гнои́ться
thể chưa hoàn thành
gnoítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гнои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гнои́ться nghĩa là mưng mủ, lên mủ.
Nghĩa của гнои́ться
Động từ
- Mưng mủ, lên mủ, ra mủ.
Chia động từ гнои́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гною́сь |
| ты | гнои́шься |
| он / она́ / оно́ | гнои́тся |
| мы | гнои́мся |
| вы | гнои́тесь |
| они́ | гноя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гноиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гнои́лся |
| Giống cái (она́) | гнои́лась |
| Giống trung (оно́) | гнои́лось |
| Số nhiều (они́) | гнои́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гнои́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гнои́тесь |
Câu hỏi thường gặp
гноиться nghĩa là gì?
гноиться (động từ) nghĩa là mưng mủ, lên mủ.
гноиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гнои́ться (phiên âm Latinh gnoítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.