TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гнои́ться

thể chưa hoàn thành
gnoítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гнои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гнои́ться nghĩa là mưng mủ, lên mủ.

Nghĩa của гнои́ться

Động từ

  1. Mưng mủ, lên mủ, ra mủ.

Chia động từ гнои́ться

NgôiHiện tại
ягною́сь
тыгнои́шься
он / она́ / оно́гнои́тся
мыгнои́мся
выгнои́тесь
они́гноя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гноиться.

Quá khứ

Giống đực (он)гнои́лся
Giống cái (она́)гнои́лась
Giống trung (оно́)гнои́лось
Số nhiều (они́)гнои́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гнои́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гнои́тесь

Câu hỏi thường gặp

гноиться nghĩa là gì?

гноиться (động từ) nghĩa là mưng mủ, lên mủ.

гноиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гнои́ться (phiên âm Latinh gnoítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.