гнуса́вить
Dấu sắc trên гнуса́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гнуса́вить nghĩa là nói giọng mũi.
Nghĩa của гнуса́вить
Động từ
- Nói giọng mũi; (петь) hát giọng mũi.
Chia động từ гнуса́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гнуса́влю |
| ты | гнуса́вишь |
| он / она́ / оно́ | гнуса́вит |
| мы | гнуса́вим |
| вы | гнуса́вите |
| они́ | гнуса́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнусавить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гнуса́вил |
| Giống cái (она́) | гнуса́вила |
| Giống trung (оно́) | гнуса́вило |
| Số nhiều (они́) | гнуса́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гнуса́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гнуса́вьте |
Câu hỏi thường gặp
гнусавить nghĩa là gì?
гнусавить (động từ) nghĩa là nói giọng mũi.
гнусавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гнуса́вить (phiên âm Latinh gnusávitʹ, IPA [ɡnʊˈsavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.