TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гнуса́вить

thể chưa hoàn thành
gnusávitʹ[ɡnʊˈsavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гнуса́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гнуса́вить nghĩa là nói giọng mũi.

Nghĩa của гнуса́вить

Động từ

  1. Nói giọng mũi; (петь) hát giọng mũi.

Chia động từ гнуса́вить

NgôiHiện tại
ягнуса́влю
тыгнуса́вишь
он / она́ / оно́гнуса́вит
мыгнуса́вим
выгнуса́вите
они́гнуса́вят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнусавить.

Quá khứ

Giống đực (он)гнуса́вил
Giống cái (она́)гнуса́вила
Giống trung (оно́)гнуса́вило
Số nhiều (они́)гнуса́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гнуса́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гнуса́вьте

Câu hỏi thường gặp

гнусавить nghĩa là gì?

гнусавить (động từ) nghĩa là nói giọng mũi.

гнусавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гнуса́вить (phiên âm Latinh gnusávitʹ, IPA [ɡnʊˈsavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.