TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гну́ться

thể chưa hoàn thành
gnútʹsja[ˈɡnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гну́ться nghĩa là cong lại, uốn cong, dễ uốn.

Nghĩa của гну́ться

Động từ

  1. Cong lại, [bị] uốn cong; (сгибаться, пригибаться) cong xuống, nghiêng xuống, cong mình, gập mình.
    • гну́ться под тя́жестью чего́-л.cong mình (gập mình) dưới sức nặng của cái gì
  2. обладать гибкостью Dễ uốn.
    • перен.rút lui, chịu thua

Cặp thể của гну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гну́ться

NgôiHiện tại
ягну́сь
тыгнёшься
он / она́ / оно́гнётся
мыгнёмся
выгнётесь
они́гну́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнуться.

Quá khứ

Giống đực (он)гну́лся
Giống cái (она́)гну́лась
Giống trung (оно́)гну́лось
Số nhiều (они́)гну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гни́тесь

Câu hỏi thường gặp

гнуться nghĩa là gì?

гнуться (động từ) nghĩa là cong lại, uốn cong, dễ uốn.

гнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гну́ться (phiên âm Latinh gnútʹsja, IPA [ˈɡnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.