гну́ться
Dấu sắc trên гну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гну́ться nghĩa là cong lại, uốn cong, dễ uốn.
Nghĩa của гну́ться
Động từ
- Cong lại, [bị] uốn cong; (сгибаться, пригибаться) cong xuống, nghiêng xuống, cong mình, gập mình.
- гну́ться под тя́жестью чего́-л.cong mình (gập mình) dưới sức nặng của cái gì
- обладать гибкостью Dễ uốn.
- перен.rút lui, chịu thua
Cặp thể của гну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гну́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гну́сь |
| ты | гнёшься |
| он / она́ / оно́ | гнётся |
| мы | гнёмся |
| вы | гнётесь |
| они́ | гну́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнуться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гну́лся |
| Giống cái (она́) | гну́лась |
| Giống trung (оно́) | гну́лось |
| Số nhiều (они́) | гну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
гнуться nghĩa là gì?
гнуться (động từ) nghĩa là cong lại, uốn cong, dễ uốn.
гнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гну́ться (phiên âm Latinh gnútʹsja, IPA [ˈɡnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.