TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согну́ться

thể hoàn thành
sognútʹsja[sɐɡˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согну́ться nghĩa là cong lại, uốn cong.

Nghĩa của согну́ться

Thể hoàn thành của сгиба́ться.

Động từ

  1. Cong lại, uốn cong, bị bẻ cong; (склабываться) gập lại, gấp lại, xếp lại.

Cặp thể của согну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ согну́ться

NgôiTương lai
ясогну́сь
тысогнёшься
он / она́ / оно́согнётся
мысогнёмся
высогнётесь
они́согну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)согну́лся
Giống cái (она́)согну́лась
Giống trung (оно́)согну́лось
Số nhiều (они́)согну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)согни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)согни́тесь

Họ từ của согну́ться

Câu hỏi thường gặp

согнуться nghĩa là gì?

согнуться (động từ) nghĩa là cong lại, uốn cong.

согнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согну́ться (phiên âm Latinh sognútʹsja, IPA [sɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.