согну́ться
Dấu sắc trên согну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
согну́ться nghĩa là cong lại, uốn cong.
Nghĩa của согну́ться
Thể hoàn thành của сгиба́ться.
Động từ
- Cong lại, uốn cong, bị bẻ cong; (склабываться) gập lại, gấp lại, xếp lại.
Cặp thể của согну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ согну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | согну́сь |
| ты | согнёшься |
| он / она́ / оно́ | согнётся |
| мы | согнёмся |
| вы | согнётесь |
| они́ | согну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | согну́лся |
| Giống cái (она́) | согну́лась |
| Giống trung (оно́) | согну́лось |
| Số nhiều (они́) | согну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | согни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | согни́тесь |
Họ từ của согну́ться
Câu hỏi thường gặp
согнуться nghĩa là gì?
согнуться (động từ) nghĩa là cong lại, uốn cong.
согнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là согну́ться (phiên âm Latinh sognútʹsja, IPA [sɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.