TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гнуша́ться

thể chưa hoàn thành
gnušátʹsja[ɡnʊˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гнуша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гнуша́ться nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt, kinh tởm, ghê tởm.

Nghĩa của гнуша́ться

Động từ

  1. пренебрегать Khinh bỉ, khinh miệt, miệt thị, coi khinh. + công cụ cách
  2. брезгать Kinh tởm, ghê tởm. + công cụ cách
    • не гнуша́ться ниче́мkhông từ cái gì cả
    • не гнуша́ться никаки́ми сре́дствамиkhông từ một thủ đoạn nào

Chia động từ гнуша́ться

NgôiHiện tại
ягнуша́юсь
тыгнуша́ешься
он / она́ / оно́гнуша́ется
мыгнуша́емся
выгнуша́етесь
они́гнуша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнушаться.

Quá khứ

Giống đực (он)гнуша́лся
Giống cái (она́)гнуша́лась
Giống trung (оно́)гнуша́лось
Số nhiều (они́)гнуша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гнуша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гнуша́йтесь

Câu hỏi thường gặp

гнушаться nghĩa là gì?

гнушаться (động từ) nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt, kinh tởm, ghê tởm.

гнушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гнуша́ться (phiên âm Latinh gnušátʹsja, IPA [ɡnʊˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.