гнуша́ться
Dấu sắc trên гнуша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гнуша́ться nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt, kinh tởm, ghê tởm.
Nghĩa của гнуша́ться
Động từ
- пренебрегать Khinh bỉ, khinh miệt, miệt thị, coi khinh. + công cụ cách
- брезгать Kinh tởm, ghê tởm. + công cụ cách
- не гнуша́ться ниче́мkhông từ cái gì cả
- не гнуша́ться никаки́ми сре́дствамиkhông từ một thủ đoạn nào
Chia động từ гнуша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гнуша́юсь |
| ты | гнуша́ешься |
| он / она́ / оно́ | гнуша́ется |
| мы | гнуша́емся |
| вы | гнуша́етесь |
| они́ | гнуша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнушаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гнуша́лся |
| Giống cái (она́) | гнуша́лась |
| Giống trung (оно́) | гнуша́лось |
| Số nhiều (они́) | гнуша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гнуша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гнуша́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
гнушаться nghĩa là gì?
гнушаться (động từ) nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt, kinh tởm, ghê tởm.
гнушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гнуша́ться (phiên âm Latinh gnušátʹsja, IPA [ɡnʊˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.