гобеле́н
Dấu sắc trên гобеле́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гобеле́н nghĩa là thảm treo tường, gô-bê-lin.
Nghĩa của гобеле́н
Danh từ
- ковёр [tấm, bức] thảm treo tường, gô-bê-lin.
- ткань [vải] gô-bê-lin.
Biến cách của гобеле́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гобеле́н | гобеле́ны |
| Sinh cách кого? чего? | гобеле́на | гобеле́нов |
| Tặng cách кому? чему? | гобеле́ну | гобеле́нам |
| Đối cách кого? что? | гобеле́н | гобеле́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | гобеле́ном | гобеле́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | гобеле́не | гобеле́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гобелен nghĩa là gì?
гобелен (danh từ) nghĩa là thảm treo tường, gô-bê-lin.
гобелен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гобеле́н (phiên âm Latinh gobelén, IPA [ɡəbʲɪˈlʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.