TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гобеле́н

giống đựcbất động vật
gobelén[ɡəbʲɪˈlʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гобеле́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гобеле́н nghĩa là thảm treo tường, gô-bê-lin.

Nghĩa của гобеле́н

Danh từ

  1. ковёр [tấm, bức] thảm treo tường, gô-bê-lin.
  2. ткань [vải] gô-bê-lin.

Biến cách của гобеле́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гобеле́нгобеле́ны
Sinh cách кого? чего?гобеле́нагобеле́нов
Tặng cách кому? чему?гобеле́нугобеле́нам
Đối cách кого? что?гобеле́нгобеле́ны
Công cụ cách кем? чем?гобеле́номгобеле́нами
Giới cách о ком? о чём?гобеле́негобеле́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гобелен nghĩa là gì?

гобелен (danh từ) nghĩa là thảm treo tường, gô-bê-lin.

гобелен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гобеле́н (phiên âm Latinh gobelén, IPA [ɡəbʲɪˈlʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.