TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

говно́

giống trungbất động vật
govnó[ɡɐvˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên говно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

говно́ nghĩa là cứt, phân.

Nghĩa của говно́

Danh từ

  1. Cứt.
  2. Phân.

Biến cách của говно́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?говно́го́вна
Sinh cách кого? чего?говна́го́вен
Tặng cách кому? чему?говну́го́внам
Đối cách кого? что?говно́го́вна
Công cụ cách кем? чем?говно́мго́внами
Giới cách о ком? о чём?говне́го́внах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với говно́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

говно nghĩa là gì?

говно (danh từ) nghĩa là cứt, phân.

говно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là говно́ (phiên âm Latinh govnó, IPA [ɡɐvˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.