гобо́й
giống đựcbất động vật
gobój[ɡɐˈboj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гобо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гобо́й nghĩa là kèn ôboa.
Nghĩa của гобо́й
Danh từ
- Kèn ôboa.
Biến cách của гобо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гобо́й | гобо́и |
| Sinh cách кого? чего? | гобо́я | гобо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | гобо́ю | гобо́ям |
| Đối cách кого? что? | гобо́й | гобо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | гобо́ем | гобо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | гобо́е | гобо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гобой nghĩa là gì?
гобой (danh từ) nghĩa là kèn ôboa.
гобой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гобо́й (phiên âm Latinh gobój, IPA [ɡɐˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.