TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гогота́ть

thể chưa hoàn thành
gogotátʹ[ɡəɡɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гогота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гогота́ть nghĩa là kêu quác quác.

Nghĩa của гогота́ть

Động từ

  1. о гусях Kêu quác quác (nói về ngỗng).
  2. khẩu ngữ хохотать Cười hô hố, cười ha hả.

Chia động từ гогота́ть

NgôiHiện tại
ягогочу́
тыгого́чешь
он / она́ / оно́гого́чет
мыгого́чем
выгого́чете
они́гого́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гоготать.

Quá khứ

Giống đực (он)гогота́л
Giống cái (она́)гогота́ла
Giống trung (оно́)гогота́ло
Số nhiều (они́)гогота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гогочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гогочи́те

Họ từ của гогота́ть

Câu hỏi thường gặp

гоготать nghĩa là gì?

гоготать (động từ) nghĩa là kêu quác quác.

гоготать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гогота́ть (phiên âm Latinh gogotátʹ, IPA [ɡəɡɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.