гогота́ть
thể chưa hoàn thành
gogotátʹ[ɡəɡɐˈtatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гогота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гогота́ть nghĩa là kêu quác quác.
Nghĩa của гогота́ть
Động từ
- о гусях Kêu quác quác (nói về ngỗng).
- khẩu ngữ хохотать Cười hô hố, cười ha hả.
Chia động từ гогота́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гогочу́ |
| ты | гого́чешь |
| он / она́ / оно́ | гого́чет |
| мы | гого́чем |
| вы | гого́чете |
| они́ | гого́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гоготать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гогота́л |
| Giống cái (она́) | гогота́ла |
| Giống trung (оно́) | гогота́ло |
| Số nhiều (они́) | гогота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гогочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гогочи́те |
Họ từ của гогота́ть
Câu hỏi thường gặp
гоготать nghĩa là gì?
гоготать (động từ) nghĩa là kêu quác quác.
гоготать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гогота́ть (phiên âm Latinh gogotátʹ, IPA [ɡəɡɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.