TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

год

Cấp độ ≈A1 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
god[ɡot] giọng máy của trình duyệt

год nghĩa là năm.

Nghĩa của год

Danh từ

  1. Năm.

Biến cách của год (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́дго́ды
Sinh cách кого? чего?го́дагодо́в
Tặng cách кому? чему?го́дугода́м
Đối cách кого? что?го́дго́ды
Công cụ cách кем? чем?го́домгода́ми
Giới cách о ком? о чём?го́дегода́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với год

  • Довольно сложно выучить французский за 2—3 года. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #5624
  • Зима — моё любимое время года. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #5660
  • Наверное, ей уже исполнилось 20 лет. Cô ấy đã mong chờ điều này 20 năm rồi.Tatoeba #2805033
  • Последний год был периодом экономической неопределённости. Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934313
  • Я родился в год окончания войны. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3266695
  • Том приходит сюда трижды в год. Tom đến đây ba lần một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682591
  • Я родилась в год окончания войны. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6897088
  • Рак убивает тысячи людей каждый год. Ung thư giết chết hàng ngàn người mỗi năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12398573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

год nghĩa là gì?

год (danh từ) nghĩa là năm.

год đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là год (phiên âm Latinh god, IPA [ɡot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.